bất tuân

  1. ne pas obéir; désobéir
    • Bất tuân lời cha mẹ
      ne pas obéir aux conseils des parents
    • bất tuân thượng lệnh
      ne pas se soumettre aux ordres supérieurs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bất tuân"

bất tuân
Đứa trẻ bất tuân lời cha mẹ.